Thông tin cần thiết
Số lượng tối thiểu:Min. Order: 1 unit
Phương thức vận chuyển:Giao hàng, vận chuyển hàng không, vận chuyển đường bộ, vận chuyển đường biển
Mô tả sản phẩm

| Số Phần CAT & VOLVO | Ứng Dụng (Mô Hình Máy Móc) |
| 4T-6895 | Máy Tải Lật Caterpillar 416, 428 |
| 11026949 | Volvo L120C, L120C VOLVO BM, L150/L150C VOLVO BM, L150C |
| 148-3051 | Máy Xúc Caterpillar 5230B |
| 6E-5072 (0R-7661) | Caterpillar Bơm 140G |
| 6E-6102 | Caterpillar Xe Kéo Bánh 515, 525, 525B, 525C, 535B, 535C |
| 6E-1412 (10R-2517) | Máy Grader Caterpillar 120G |
| 6E-6048 | Caterpillar Máy Xúc 5130, 5130B |
| 126-1184 | Máy Challenger Caterpillar 65C, 75C, 75D, 85C, 85D |
| 112-7913 | Caterpillar Xe Lu Bánh 854G / Xe Tải Bánh 992G |
| 186-2821 (10R-2521) | Caterpillar Xe Lu Bánh 854G / Xe Tải Bánh 992G |
| 107-1246 | Máy CHALLENGER Caterpillar 65C, 65D, 70C, 75C, 85C |
| 148-0285 | Caterpillar Xe Kéo Trượt 517 |
| 160-9880 | Máy Tải Bánh Xoay Caterpillar 966G, 972G |
| 124-3027 (0R-7666) | Caterpillar Motor Grader 12G, 140G, 160G |
| 6E-5052 (0R-4993) | Caterpillar Xe Kéo Trượt 527, D5HTSK II; Xe Lu Trượt (Dozer) 5, 5P, 5S, D5 |
| 146-3685 | Caterpillar Xe Tải Bánh 980G, 980G II |
| 6E-1278 | Máy Grader Caterpillar 120G |
| 107-8136 | Caterpillar Xe Lu Trượt (Dozer) D6M |
| 515-1694 (11R-1444) | Máy Grader Caterpillar 24M |
| 369-7132 | Caterpillar Motor Grader 120M |
| 369-7133 | Máy Grader Caterpillar 120M, 12M, 140M, 160M |
| 236-7296 | Caterpillar Motor Grader 120M, 12M, 140M, 160M |
| 9T-1211 | Caterpillar Máy Tải Đào 446, 446B |
| 9T-4104 (0R-4215) | Máy Skidder Caterpillar 4P, 54H, D4HTSK II, D4HTSK III; Máy Xúc Caterpillar 4, 4A, 4P, 4S, 54, 55, D4H, D4H III |
| 4T-1029 | Máy Xúc Caterpillar D8L |













